• Số 4 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng
  • Hotline 0911.111.889 zalo

Gói cước Internet cho Doanh Nghiệp & Cá nhân | Tốc độ 100 - 400Mbps

Giới thiệu

VNPT VinaPhone Hải Phòng cung cấp gói cáp quang tốc độ FiberVIP cao từ 100Mbps đến 400Mbps, cam kết không giới hạn dung lượng quốc tế.

Nhằm mang đến cho doanh nghiệp và các tổ chức cá nhân đường truyền internet tốc độ cao, đáp ứng nhu cầu làm việc: Phần mềm vận hành hệ thống, Camera giám sát an ninh, Phát sóng WiFi...

DOANH NGHIỆP - TRƯỜNG HỌC - KHÁCH SẠN - SÂN BAY

Phòng họp sự kiện, Hội trường giảng dạy, Nhà hàng quán cafe, Trung tâm thương mại mua sắm...

 


GÓI CƯỚC ĐANG ÁP DỤNG

  • Miễn phí toàn bộ dây cáp quang(không áp dụng khu công nghiệp).
  • Trang bị modem có tính năng phát WiFi.
  • Tặng 1 IP tĩnh cho khách hàng doanh nghiệp.
  • Giảm cước sử dụng khi trả trước theo bảng sau:
Tên gói

Tốc độ

(trong nước)

Tốc độ quốc tế

(Tối thiểu)

Cước sử dụng

(đ/tháng)

Trước 6 tháng

(Giảm còn)

Trả trước 12 tháng

(Giảm còn)

 Fiber 50 Eco 100 Mbps 0.5 Mbps 550.000  2.772.000  5.280.000 
 Fiber 50 100 Mpps 1 Mbps 715.000  3.605.000  6.865.000 
 Vip 50 100 Mbps 1.2 Mbps 1.100.000  5.544.000  10.560.000 
 Vip 70 140 Mbps 1.5 Mbps 2.090.000  10.533.000  20.064.000 
 Vip 90 180 Mbps 2 Mbps 3.300.000  16.632.000  31.680.000 
 Vip 100 200 Mbps 4 Mbps 9.900.000  49.896.000  95.040.000 
 Vip 150 300 Mbps 5 Mbps 17.600.000  88.704.000  168.960.000 
 Vip 200 400 Mbps 6 Mbps 22.000.000  110.880.000  211.200.000 

(Giá trên đã gồm 10% VAT)


GÓI CƯỚC MỚI 2020 CHO DOANH NGHIỆP

BẢNG 01

Tên gói

Tốc độ

trong nước

Tốc độ

Quốc tế (Mbps)

IP

Cước

hàng tháng

Gói 6 tháng

Tặng + 1 tháng

Gói 12 tháng

Tặng + 3 tháng

Fiber36+ 36 Mbps 0.5 - 16.2 Động 231.000 1.386.000 2.772.000
Fiber50+ 50 Mbps 0.75 - 20.5 Động 330.000 1.980.000 3.960.000
Fiber60Eco+ 60 Mbps 1 - 22.8 Động 396.000 2.376.000 4.752.000
Fiber60+ 60 Mbps 1.5 - 22.8 Động 660.000 3.960.000 7.920.000
Fiber80Eco+ 80 Mbps 1.5 - 28.8 Động 792.000 4.752.000 9.504.000
Fiber80+ 80 Mbps 3 - 28.8 Tĩnh 1.650.000 9.900.000 19.800.000
Fiber100Eco+ 100 Mbps 2 - 35 Động 1.320.000 7.920.000 15.840.000
Fiber100+ 100 Mbps 4 - 35 Tĩnh 2.750.000 16.500.000 33.000.000
Fiber100Vip+ 100 Mbps 6 - 35 Tĩnh 4.400.000 26.400.000 52.800.000

(Đơn vị: VNĐ, giá trên đã gồm VAT)

 

BẢNG 02

Tên gói

Tốc độ

trong nước

Tốc độ

Quốc tế (Mbps)

IP

Cước

hàng tháng

Gói 6 tháng

Tặng + 1 tháng

Gói 12 tháng

Tặng + 3 tháng

Fiber150Eco+ 150 Mbps 4 - 50 Tĩnh 3.300.000 19.800.000 39.600.000
Fiber150+ 150 Mbps 6 - 50 Tĩnh 8.800.000 52.800.000 105.600.000
Fiber150Vip+ 150 Mbps 9 - 50 Tĩnh 11.000.000 66.000.000 132.000.000
Fiber200Eco+ 200 Mbps 5 - 60 Tĩnh 6.600.000 39.600.000 79.200.000
Fiber200+ 200 Mbps 8 - 60 Tĩnh 12.100.000 72.600.000 145.200000
Fiber200Vip+ 200 Mbps 10 - 60 Tĩnh 16.500.000 99.000.000 198.000.000
Fiber300Eco+ 300 Mbps 8 - 85 Tĩnh 13.200.000 79.200.000 158.400.000
Fiber300+ 300 Mbps 12 - 85 Tĩnh 16.500.000 99.000.000 198.000.000
Fibe 300Vip+ 300 Mbps 15 - 85 Tĩnh 22.000.000 132.000.000 264.000.000

(Đơn vị: VNĐ, giá trên đã gồm VAT)

 

Liên hệ tư vấn đăng ký 0225 3500 126

Báo hỏng sự cố 0225 119

Mail: vnpthaiphong.vnn@gmail.com